Từ vựng: Thời gian (Ôn tập) ⏰
10
Ôn tập các biểu thức thời gian quan trọng và các buổi trong ngày.
Timer
00:00
Câu hỏi 1 của 108
Câu hỏi
anstatt zu
Konnektoren mit besonderer Position
Konnektoren mit Hauptsatz (Position 1) (= Konjunktionaladverbien)
Konnektoren mit Hauptsatz (Position 0) (= Konjunktionen)
Konnektoren mit Infinitivgruppe
Cấp độ A1 · 32 / 95
32 / 95
Từ vựng: Thời gian (Ôn tập) ⏰
Ôn tập các biểu thức thời gian quan trọng và các buổi trong ngày.
← Trước đó
Đại từ nhân xưng 1 👤
Học các đại từ nhân xưng cơ bản trong tiếng Đức (ich, du, er/sie/es, v.v.). Hiểu chức năng của chúng trong câu và luyện tập xác định đúng dạng ở các cách khác nhau.
⊞
Challenge Overview
Tiếp theo →
Đại từ nhân xưng 2 👤
Luyện tập sử dụng đại từ nhân xưng trong các câu đơn giản. Học cách đại từ thay đổi theo từng cách và sử dụng đúng trong hội thoại cơ bản và văn bản viết.