Từ vựng: trường học, khóa học và công việc 🎒
10
Học từ A2 về khóa học, học tập, nhiệm vụ công việc, cuộc họp và lịch trình.
Timer
00:00
Câu hỏi 1 của 108
Câu hỏi
anstatt zu
Konnektoren mit besonderer Position
Konnektoren mit Hauptsatz (Position 1) (= Konjunktionaladverbien)
Konnektoren mit Hauptsatz (Position 0) (= Konjunktionen)
Konnektoren mit Infinitivgruppe
Cấp độ A2 · 33 / 42
33 / 42
Từ vựng: trường học, khóa học và công việc 🎒
Học từ A2 về khóa học, học tập, nhiệm vụ công việc, cuộc họp và lịch trình.
← Trước đó
Cách ba trong đời sống hằng ngày 🎯
Luyện dạng cách ba sau mit, bei và zu trong câu A2 thực tế.
⊞
Challenge Overview
Tiếp theo →
Tin nhắn ngắn: lịch hẹn và thông báo 💬
Hiểu tin nhắn A2 ngắn về lịch hẹn, thời gian nhận, phòng và sự chậm trễ.