Từ vựng: Động từ 🏃10
Học các động từ quan trọng nhất bằng tiếng Đức.
Timer
00:00
Câu hỏi
anstatt zu
Konnektoren mit besonderer Position
Konnektoren mit Hauptsatz (Position 1) (= Konjunktionaladverbien)
Konnektoren mit Hauptsatz (Position 0) (= Konjunktionen)
Konnektoren mit Infinitivgruppe
Cấp độ A1 · 28 / 95
28 / 95Từ vựng: Động từ 🏃
Học các động từ quan trọng nhất bằng tiếng Đức.
- ← Trước đóA1 Thông tin: Thời gian & Thói quen hàng ngày ⏰Học các câu tiếng Đức đơn giản về nói thời gian, thói quen hàng ngày và lịch biểu.
- ⊞Challenge Overview
- Tiếp theo →Đại từ phản thân 1 🤲Giới thiệu về đại từ phản thân trong tiếng Đức. Tìm hiểu đại từ phản thân là gì, khi nào sử dụng và luyện tập với các động từ thường gặp trong sinh hoạt hàng ngày như 'sich waschen' (tự rửa).