Cấp độ A1
Từ vựng: Động từ 🏃
Từ vựng: Động từ 🏃
10
Học các động từ quan trọng nhất bằng tiếng Đức.
Timer
00:00
Câu hỏi 1 của 108
Câu hỏi
anstatt zu
Konnektoren mit besonderer Position
Konnektoren mit Hauptsatz (Position 1) (= Konjunktionaladverbien)
Konnektoren mit Hauptsatz (Position 0) (= Konjunktionen)
Konnektoren mit Infinitivgruppe
Cấp độ A1 · 28 / 98
28 / 98
Từ vựng: Động từ 🏃
Học các động từ quan trọng nhất bằng tiếng Đức.
← Trước đó
A1 Thông tin: Thời gian & Thói quen hàng ngày ⏰
Học các câu tiếng Đức đơn giản về nói thời gian, thói quen hàng ngày và lịch biểu.
⊞
Challenge Overview
Tiếp theo →
Đại từ phản thân 1 🤲
Giới thiệu về đại từ phản thân trong tiếng Đức. Tìm hiểu đại từ phản thân là gì, khi nào sử dụng và luyện tập với các động từ thường gặp trong sinh hoạt hàng ngày như 'sich waschen' (tự rửa).