Cấp độ A0Số đếm 0-10 🔢

Số đếm 0-10 🔢15

Học nhận biết các số từ 0 đến 10 bằng tiếng Đức — cần thiết cho giá cả, địa chỉ và số điện thoại.

Timer

00:00

Câu hỏi 1 của 108

Câu hỏi

anstatt zu

Konnektoren mit besonderer Position
Konnektoren mit Hauptsatz (Position 1) (= Konjunktionaladverbien)
Konnektoren mit Hauptsatz (Position 0) (= Konjunktionen)
Konnektoren mit Infinitivgruppe
Cấp độ A0 · 10 / 33
10 / 33Số đếm 0-10 🔢

Học nhận biết các số từ 0 đến 10 bằng tiếng Đức — cần thiết cho giá cả, địa chỉ và số điện thoại.