Cấp độ A1
Bí ngô: Từ vựng 🎃
Bí ngô: Từ vựng 🎃
10
Luyện mạo từ tiếng Đức với từ vựng về bí ngô, mùa thu và chuyến đi cuối tuần.
Timer
00:00
Question 1 of 108
Konnektoren mit Infinitivgruppe
Konnektoren mit besonderer Position
Konnektoren mit Nebensatz (Verb am Ende) (= Subjunktionen)
Konnektoren mit Hauptsatz (Position 0) (= Konjunktionen)
Konnektoren mit Hauptsatz (Position 1) (= Konjunktionaladverbien)
Câu hỏi
anstatt zu
Cấp độ A1 · 100 / 102
100 / 102
Bí ngô: Từ vựng 🎃
Luyện mạo từ tiếng Đức với từ vựng về bí ngô, mùa thu và chuyến đi cuối tuần.
← Trước đó
Bí ngô 🎃
Học từ vựng tiếng Đức về bí ngô, mùa thu và những chuyến đi cuối tuần. Ví dụ: triển lãm bí ngô tại Spargelhof Klaistow.
⊞
Challenge Overview
Tiếp theo →
Bí ngô: Sắp xếp câu 🎃
Sắp xếp các từ bị xáo trộn theo đúng thứ tự để tạo thành những câu tiếng Đức đơn giản về bí ngô và mùa thu.