Hủy một cuộc hẹn 📅
8
15
Luyện cụm từ đơn giản để hủy hoặc đổi lịch hẹn.
Timer
00:00
Cấp độ A1 · 82 / 95
82 / 95
Hủy một cuộc hẹn 📅
Luyện cụm từ đơn giản để hủy hoặc đổi lịch hẹn.
← Trước đó
Từ vựng: văn phòng và máy tính 💻
Học từ cơ bản về nơi làm việc và máy tính.
⊞
Challenge Overview
Tiếp theo →
Giới từ chỉ nơi chốn 📍
Luyện cụm từ chỉ nơi chốn đơn giản với in, auf, bei, neben và mit.