Hủy một cuộc hẹn 📅815

Luyện cụm từ đơn giản để hủy hoặc đổi lịch hẹn.

Timer

00:00

Cấp độ A1 · 82 / 95
82 / 95Hủy một cuộc hẹn 📅

Luyện cụm từ đơn giản để hủy hoặc đổi lịch hẹn.